Bỏ qua nội dung

Thay đổi tần số alen

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
founder effect/ˈfaʊndə ɪˈfekt/hiệu ứng người lập cư
genetic drift/dʒɪˈnetɪk drɪft/sóng di truyền
bottleneck effect/ˈbɒtəlnek ɪˈfekt/hiệu ứng cổ chai
Hardy–Weinberg principle/ˈhɑːdi ˈwaɪnbɜːɡ ˈprɪnsɪpl/nguyên lý Hardy–Weinberg
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP