Bỏ qua nội dung

Chọn lọc tự nhiên

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
adapted/əˈdæptɪd/thích nghi
peppered moth/ˈpepəd mɒθ/bướm đêm chấm bi
stabilising/ˈsteɪbəlaɪzɪŋ/lựa chọn ổn định
directional/daɪˈrekʃənl/lựa chọn định hướng
disruptive/dɪsˈrʌptɪv/lựa chọn phá vỡ
antibiotic resistance/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk rɪˈzɪstəns/kháng kháng sinh
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP