Bỏ qua nội dung

Từ gen đến kiểu hình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
albinism/ˈælbɪnɪzəm/bệnh bạch tạng
sickle cell anaemia/ˈsɪkl sel əˈniːmɪə/bệnh hồng cầu hình liềm
haemophilia/ˌhiːməˈfɪlɪə/bệnh hemophilia
gibberellin/ˌdʒɪbəˈrelɪn/Gibberellin
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP