Bỏ qua nội dung

Synapse

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
synapse/ˈsɪnæps/Synapse (khớp thần kinh)
cholinergic/ˌkɒlɪˈnɜːdʒɪk/Cholinergic (liên quan đến acetylcholine)
neurotransmitter/ˈnjuːrətrænsmɪtə/Chất dẫn truyền thần kinh
acetylcholine/ˈæsɪtɪlkəliːn/Acetylcholine
neuromuscular junction/ˌnjuːrəˈmʌskjʊlə ˈdʒʌŋkʃn/Khớp cơ-thần kinh
summation/sʌˈmeɪʃn/Tổng hợp (tích lũy tín hiệu)
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP