Bỏ qua nội dung

Kháng thể và kháng thể đơn dòng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
antibody/ˈæntɪbɒdi/antibody: kháng thể
antigen-binding site/ˈæntɪdʒen ˈbaɪndɪŋ saɪt/Site liên kết kháng nguyên
variable region/ˈveərɪəbl ˈriːdʒn/Vùng biến đổi
monoclonal antibody/ˈmɒnəʊklɒnl ˈæntɪbɒdi/Kháng thể đơn dòng
hybridoma/ˌhaɪbrɪˈdəʊmə/Tế bào lai

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP