Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 6
  • 13 Chưa nói đến
    13.1

    连 …… 都(也) …… ,何况 …… — "ngay cả …, huống chi …"

    let alone何况hé kuàng có nghĩa là " huống chi, nhiều hơn nữa, càng không nói." Nó đi cặp với mệnh đề to link连lián … all / both都dōu(also也yě) …: trước tiên bạn nêu một trường hợp cực đoan (ngay cả A cũng đúng), sau đó let alone何况hé kuàng đẩy mạnh sang một trường hợp càng không cần nói (vì thế B càng đúng). Thường là câu nghi vấn tu từ, kết thúc bằng (and …? / softener)呢ne; thêm more更gèng / again又yòu trước let alone何况hé kuàng sẽ làm tăng sức nặng.

    Cấu trúc: Subject + 连 + A + 都(也) + Verb ,(更)何况 + B + 呢?

    even连liánadults大人dà rén都dōufind it觉得jué dehard难nánlet alone,何况hé kuàngchildren孩子hái zi呢ne?

    Người lớn còn thấy khó, huống chi trẻ con.

    this这zhèbit of点diǎnmoney钱qiáneven连liánfor food吃饭chī fàn都dōuisn't enough不够bú gòulet alone,何况hé kuàngbuying买mǎia house房fáng?

    Số tiền này ngay cả mua ăn cũng không đủ, huống chi mua nhà.

    Ghi nhớ: to link连lián A all / both都dōu…,(more更gèng)let alone何况hé kuàng B (and …? / softener)呢ne? = "ngay cả A…, HULK CHI B!" — nó leo từ một trường hợp mạnh lên một trường hợp còn mạnh hơn (let alone何况hé kuàng = "hơn nữa bao nhiêu"). Thường là nghi vấn tu từ, đóng bằng (and …? / softener)呢ne; more更gèng / again又yòu trước let alone何况hé kuàng thêm phần nhấn mạnh.

    Cẩn thận

    • Nó chạy theo hướng nhỏ → lớn (giống như more更gèngneedless to say不用说bú yòng shuō): A là trường hợp nhẹ hơn, B là trường hợp nặng hơn — đừng đảo lộn chúng.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 6

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP