let alone何况 có nghĩa là " huống chi, nhiều hơn nữa, càng không nói." Nó đi cặp với mệnh đề to link连 … all / both都(also也) …: trước tiên bạn nêu một trường hợp cực đoan (ngay cả A cũng đúng), sau đó let alone何况 đẩy mạnh sang một trường hợp càng không cần nói (vì thế B càng đúng). Thường là câu nghi vấn tu từ, kết thúc bằng (and …? / softener)呢; thêm more更 / again又 trước let alone何况 sẽ làm tăng sức nặng.
Cấu trúc: Subject + 连 + A + 都(也) + Verb ,(更)何况 + B + 呢?
even连adults大人都find it觉得hard难let alone,何况children孩子呢?
Người lớn còn thấy khó, huống chi trẻ con.
this这bit of点money钱even连for food吃饭都isn't enough不够let alone,何况buying买a house房?
Số tiền này ngay cả mua ăn cũng không đủ, huống chi mua nhà.
Ghi nhớ: to link连 A all / both都…,(more更)let alone何况 B (and …? / softener)呢? = "ngay cả A…, HULK CHI B!" — nó leo từ một trường hợp mạnh lên một trường hợp còn mạnh hơn (let alone何况 = "hơn nữa bao nhiêu"). Thường là nghi vấn tu từ, đóng bằng (and …? / softener)呢; more更 / again又 trước let alone何况 thêm phần nhấn mạnh.
Cẩn thận
- Nó chạy theo hướng nhỏ → lớn (giống như more更needless to say不用说): A là trường hợp nhẹ hơn, B là trường hợp nặng hơn — đừng đảo lộn chúng.