Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5

So sánh từ chỉ thời gian giống nhau

  • 28 So sánh từ chỉ thời gian giống nhau
    28.1

    平时 vs 平常 — "thường ngày, bình thường"

    Cả hai đều có nghĩa là "thường ngày / bình thường" và hoán đổi được khi đóng vai trò là trạng từ. Sự phân chia: ordinary平常píng cháng còn có thể là tính từ mang nghĩa "bình thường, phổ thông" (degree / adjective linker很hěnordinary平常píng cháng); ordinarily平时píng shí thì không được.

    he他tānormally平时píng shírarely很少hěn shǎodrinks喝酒hē jiǔ。

    Anh ấy hiếm khi uống rượu vào những ngày thường.

    this这zhèis是shìvery很hěnordinary平常píng cháng的dething事shì。

    Đây là một điều hoàn toàn bình thường.

    Nhớ: quán từ ("thường xuyên"); chỉ có ordinary平常píng cháng còn đóng vai TRỊ TỪ ("bình thường": những việc rất bình thường). ordinarily平时píng shí vẫn giữ nguyên là trạng từ — không thể bổ nghĩa cho danh từ.

    Cẩn thận

    • Đối với "một X bình thường", chỉ có ordinary平常píng cháng mới đúng (degree / adjective linker很hěnordinary平常píng cháng(modifier / structural particle)的dematter事shì), tuyệt đối không dùng degree / adjective linker很hěnordinarily平时píng shí(modifier / structural particle)的dematter事shì.
    28.2

    以后 vs 之后 — "sau, sau đó"

    Cả hai đều có nghĩa "sau". after以后yǐ hòu có thể đứng độc lập mang nghĩa "trong tương lai / từ nay trở đi", và theo sau một thời gian hoặc sự kiện. after之后zhī hòu mang sắc thái trang trọng / văn viết hơn và thường cần một điểm tham chiếu đi trước. Sau một hành động/kiện từ đơn thuần, cả hai đều dùng được.

    graduating毕业bì yèafter以后yǐ hòuI,我wǒwant想xiǎngto go去qùabroad国外guó wài。

    Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn ra nước ngoài.

    in future以后yǐ hòucareful小心xiǎo xīn点diǎn。

    Hãy cẩn thận hơn trong tương lai.

    Nhớ: after以后yǐ hòu có thể ĐỘC LẬP = "từ nay trở đi / trong tương lai" (after以后yǐ hòuto be careful小心xiǎo xīnpoint点diǎn); after之后zhī hòu thiên về trang trọng và cần điểm tham chiếu ở phía trước. Sau hành động/kiện từ (graduation毕业bì yèafter以后yǐ hòu / graduation毕业bì yèafter之后zhī hòu) cả hai đều dùng được; chỉ có after以后yǐ hòu mới đứng độc lập được.

    Cẩn thận

    • Bạn không thể thay thế after以后yǐ hòu đứng độc lập ("trong tương lai") bằng after之后zhī hòu — câu after之后zhī hòuto be careful小心xiǎo xīnpoint点diǎn nghe chưa trọn vẹn.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP