Cả hai đều có nghĩa là "thường ngày / bình thường" và hoán đổi được khi đóng vai trò là trạng từ. Sự phân chia: ordinary平常 còn có thể là tính từ mang nghĩa "bình thường, phổ thông" (degree / adjective linker很ordinary平常); ordinarily平时 thì không được.
he他normally平时rarely很少drinks喝酒。
Anh ấy hiếm khi uống rượu vào những ngày thường.
this这is是very很ordinary平常的thing事。
Đây là một điều hoàn toàn bình thường.
Nhớ: quán từ ("thường xuyên"); chỉ có ordinary平常 còn đóng vai TRỊ TỪ ("bình thường": những việc rất bình thường). ordinarily平时 vẫn giữ nguyên là trạng từ — không thể bổ nghĩa cho danh từ.
Cẩn thận
- Đối với "một X bình thường", chỉ có ordinary平常 mới đúng (degree / adjective linker很ordinary平常(modifier / structural particle)的matter事), tuyệt đối không dùng degree / adjective linker很ordinarily平时(modifier / structural particle)的matter事.