on the contrary反而 đánh dấu một kết quả trái ngược với kỳ vọng — "ngược lại, thay vào đó, thực tế là". Đây là trạng từ, nên nó nằm sau chủ ngữ và trước động từ (khác với liên từ but但是, vốn dẫn đầu câu). Thường là vế sau của khung not only (... but also ...)不但 / not just不仅 + not / haven't没 … on the contrary反而 …
Cấu trúc: …… ,Subject + 反而 + Unexpected Outcome
taking吃了the medicine药the illness,病actually反而even更worse严重了。
Sau khi uống thuốc, bệnh tình thực tế còn nặng hơn.
he他not only不但didn't没give up放弃but actually,反而even更harder努力了。
Thay vì bỏ cuộc, anh ấy thực tế còn làm việc chăm chỉ hơn nữa.
Nhớ: on the contrary反而 = "ngược lại, trái với những gì bạn mong đợi" — là trạng từ nằm sau chủ ngữ (he / him他on the contrary反而…, tuyệt đối không dùng on the contrary反而he / him他…). Thường hoàn thiện khung not only (... but also ...)不但/not just不仅 + not / haven't没/not不 … ,on the contrary反而 … ("thay vì …, thực tế là …").
Cẩn thận
- Đừng đặt nó ở đầu câu như tiếng Anh "instead" — nó nằm trước động từ, bên trong mệnh đề.