Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 13 Câu chứa "Nhưng"
    13.1

    …… ,反而 …… — "ngược lại, thay vào đó"

    on the contrary反而fǎn ér đánh dấu một kết quả trái ngược với kỳ vọng — "ngược lại, thay vào đó, thực tế là". Đây là trạng từ, nên nó nằm sau chủ ngữ và trước động từ (khác với liên từ but但是dàn shì, vốn dẫn đầu câu). Thường là vế sau của khung not only (... but also ...)不但bù dàn / not just不仅bù jǐn + not / haven't没méi … on the contrary反而fǎn ér …

    Cấu trúc: …… ,Subject + 反而 + Unexpected Outcome

    taking吃chī了lethe medicine药yàothe illness,病bìngactually反而fǎn éreven更gèngworse严重yán zhòng了le。

    Sau khi uống thuốc, bệnh tình thực tế còn nặng hơn.

    he他tānot only不但bú dàndidn't没méigive up放弃fàng qìbut actually,反而fǎn éreven更gèngharder努力nǔ lì了le。

    Thay vì bỏ cuộc, anh ấy thực tế còn làm việc chăm chỉ hơn nữa.

    Nhớ: on the contrary反而fǎn ér = "ngược lại, trái với những gì bạn mong đợi" — là trạng từ nằm sau chủ ngữ (he / him他tāon the contrary反而fǎn ér…, tuyệt đối không dùng on the contrary反而fǎn érhe / him他tā…). Thường hoàn thiện khung not only (... but also ...)不但bù dàn/not just不仅bù jǐn + not / haven't没méi/not不bù … ,on the contrary反而fǎn ér … ("thay vì …, thực tế là …").

    Cẩn thận

    • Đừng đặt nó ở đầu câu như tiếng Anh "instead" — nó nằm trước động từ, bên trong mệnh đề.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP