Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 5
  • 11 Động từ phụ
    11.1

    将 / 将要 / 将会 — tương lai trang trọng

    to desire将jiāng (và will将要jiāng yào / auxiliary verb introducing…将会jiāng huì) đánh dấu hành động tương lai trong tiếng Trung trang trọng hoặc văn viết — "sẽ, shall, is going to." Đây là phiên bản tin tức và thông báo của từ nói can / will会huì / want / will / need要yào.

    Cấu trúc: Subject + 将 / 将要 / 将会 + Verb Phrase

    the conference大会dà huìwill将jiāngon于yútomorrow明天míng tiānbegin开始kāi shǐ。

    Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.

    he他tāwill将jiāngbecome成为chéng wéia一个yí gegood好hǎofather爸爸bà ba。

    Anh ấy sẽ là một người cha tốt.

    Nhớ rằng: to desire将jiāng = "sẽ" dạng văn viết — ngữ điệu của tin tức và thông báo (general assembly大会dà huìto desire将jiāng(of time or place) in于yútomorrow明天míng tiānto start开始kāi shǐ); khi nói bạn sẽ dùng can / will会huì / want / will / need要yào. Nó kết hợp tự do: auxiliary verb introducing…将会jiāng huì, will将要jiāng yào, nghĩa giống nhau. (Chính to desire将jiāng này cũng đóng vai trò là trợ từ trang trọng (把: marks the object)把bǎ — ngữ cảnh quyết định.)

    Cẩn thận

    • Reserve it for formal/written contexts — to desire将jiāng in casual chat sounds stiff.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 5

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP