to desire将 (và will将要 / auxiliary verb introducing…将会) đánh dấu hành động tương lai trong tiếng Trung trang trọng hoặc văn viết — "sẽ, shall, is going to." Đây là phiên bản tin tức và thông báo của từ nói can / will会 / want / will / need要.
Cấu trúc: Subject + 将 / 将要 / 将会 + Verb Phrase
the conference大会will将on于tomorrow明天begin开始。
Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.
he他will将become成为a一个good好father爸爸。
Anh ấy sẽ là một người cha tốt.
Nhớ rằng: to desire将 = "sẽ" dạng văn viết — ngữ điệu của tin tức và thông báo (general assembly大会to desire将(of time or place) in于tomorrow明天to start开始); khi nói bạn sẽ dùng can / will会 / want / will / need要. Nó kết hợp tự do: auxiliary verb introducing…将会, will将要, nghĩa giống nhau. (Chính to desire将 này cũng đóng vai trò là trợ từ trang trọng (把: marks the object)把 — ngữ cảnh quyết định.)
Cẩn thận
- Reserve it for formal/written contexts — to desire将 in casual chat sounds stiff.