Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 17 Câu chứa "Nếu"
    17.1

    要是 … 就 … — "nếu … thì …"

    if要是yào shi … then / just就jiù … là "nếu … thì …" đời thường trong giao tiếp — một anh em sinh đôi thân mật của if如果rú guǒ … then / just就jiù …, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Chữ then / just就jiù mở đầu vế kết quả.

    Cấu trúc: 要是 + Condition ,就 + Result

    you你nǐif要是yào shireally真zhēnmiss想xiǎngme我wǒthen,就jiù给gěime我wǒcall打电话dǎ diàn huà。

    Nếu anh nhớ tôi thật lòng, thì gọi cho tôi đi.

    if要是yào shitomorrow明天míng tiāndoesn't不bùrain下雨xià yǔwe,我们wǒ menthen就jiùgo去qùhiking爬山pá shān。

    Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.

    Nhớ: if要是yào shi = cái if如果rú guǒ hay nói chuyện — cùng nghĩa "nếu", nhưng mang tính khẩu ngữ hơn (và miền Bắc). Cả hai đều kích hoạt then / just就jiù trong vế kết quả. Mẫu bổ sung: if it were not for要不是yào bú shì… = "nếu không phải vì…" (if it were not for要不是yào bú shìtraffic jam堵车dǔ chē,I / me我wǒalready at an earlier time早就zǎo jiùto / arrive到dào(completed / change)了le, "nếu không phải do tắc đường, tôi đã đến đó rồi").

    Cẩn thận

    • Sau chủ ngữ, if要是yào shi có thể rút gọn thành want / will / need要yào: you你nǐwant / will / need要yàonot不bùto come来lái….

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP