if要是 … then / just就 … là "nếu … thì …" đời thường trong giao tiếp — một anh em sinh đôi thân mật của if如果 … then / just就 …, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Chữ then / just就 mở đầu vế kết quả.
Cấu trúc: 要是 + Condition ,就 + Result
you你if要是really真miss想me我then,就给me我call打电话。
Nếu anh nhớ tôi thật lòng, thì gọi cho tôi đi.
if要是tomorrow明天doesn't不rain下雨we,我们then就go去hiking爬山。
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.
Nhớ: if要是 = cái if如果 hay nói chuyện — cùng nghĩa "nếu", nhưng mang tính khẩu ngữ hơn (và miền Bắc). Cả hai đều kích hoạt then / just就 trong vế kết quả. Mẫu bổ sung: if it were not for要不是… = "nếu không phải vì…" (if it were not for要不是traffic jam堵车,I / me我already at an earlier time早就to / arrive到(completed / change)了, "nếu không phải do tắc đường, tôi đã đến đó rồi").
Cẩn thận
- Sau chủ ngữ, if要是 có thể rút gọn thành want / will / need要: you你want / will / need要not不to come来….