Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp HSK 4
  • 11 Cấu trúc câu
    11.1

    以 … 为 … — "lấy A làm B"

    Khung bán cổ điển, trang nhã to use以yǐ A for为wèi B nghĩa là "lấy / xem A là B" — coi một thứ là cơ sở, tiêu chuẩn hoặc trọng tâm của mình. Giọng điệu trang trọng và là nền tảng cho cả một gia đình cụm từ cố định.

    Cấu trúc: 以 + A + 为 + B

    our我们wǒ mencompany公司gōng sītakes以yǐthe Asian亚洲Yà zhōumarket市场shì chǎngas为wéiits focus主zhǔ。

    Công ty chúng tôi chủ yếu tập trung vào thị trường châu Á.

    many许多xǔ duōfirms企业qǐ yègrow发展fā zhǎnvery很hěnfast快kuàitake,以yǐMcDonald's麦当劳Mài dāng láoas为wéian example例lì。

    Nhiều doanh nghiệp đã phát triển nhanh — hãy lấy McDonald's làm ví dụ.

    Nhớ: to use以yǐ A for为wèi B = "lấy A làm B của bạn." Học thuộc các cụm từ cố định là đủ: to use以yǐ…to rely mainly on为主wéi zhǔ ("chủ yếu"), to use以yǐ…used in the construction…为例wèi lì ("lấy ví dụ"), to use以yǐ…为荣wèi róng ("hãnh diện"), people-oriented以人为本yǐ rén wéi běn ("con người là gốc"). Cách diễn đạt đời thường tương đương là (把: marks the object)把bǎ A to treat as当作dàng zuò B.

    Cẩn thận

    • Trang trọng/văn viết — trong giao tiếp thông thường, (把: marks the object)把bǎ A to treat as当作dàng zuò B mang ý nghĩa tương tự.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp HSK 4

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP