Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Hiện tại tiếp diễn

  • 2 Hiện tại tiếp diễn
    2.1

    Cấu trúc (be + V-ing)

    She is reading a book — an action happening right now.
    Cô ấy đang đọc sách — một hành động xảy ra ngay lúc nói.

    Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) biểu thị hành động đang xảy ra ngay lúc này.

    结构: 主语 + am / is / are + 动词-ing(I → am;he / she / it → is;you / we / they → are)

    我I 正在am 读reading 一本a 书book.

    Tôi đang đọc một cuốn sách.

    他们They 正在are 踢playing 足球football.

    Họ đang đá bóng.

    Quy tắc thêm -ing:

    • Thông thường thêm trực tiếp -ing: read → reading.
    • Kết thúc bằng -e không phát âm, bỏ e đi rồi thêm -ing: make → making, write → writing.
    • Âm tiết đóng nặng (phụ âm + nguyên âm + phụ âm), nhân đôi phụ âm cuối: run → running, sit → sitting.

    她She 正在is 写writing 一封an 电子邮件email.

    Cô ấy đang viết một email.

    Lưu ý

    • Đừng quên động từ to be: ~~I reading~~ → I am reading ✓.
    • Động từ trạng thái (like, know, want, have = sở hữu) thông thường không dùng thì tiếp diễn: ~~I am knowing~~ ✗ → I know ✓.
    2.2

    Hiện tại tiếp diễn vs Hiện tại đơn

    Cả hai thì đều liên quan đến "hiện tại", nhưng ý nghĩa khác nhau:

    • Thì hiện tại đơn: thói quen, việc xảy ra lặp đi lặp lại.
    • Thì hiện tại tiếp diễn: việc đang diễn ra ngay lúc nói.

    他He 通常usually 步行walks 去to 上班work.

    Anh ấy thường đi bộ đi làm. (Thói quen → Thì hiện tại đơn)

    今天Today 他he 正在is 乘坐taking (冠词)the 公交车bus.

    Hôm nay anh ấy đang đi xe buýt. (Ngay lúc nói → Thì hiện tại tiếp diễn)

    Từ chỉ thời gian giúp bạn phân biệt:

    • Hiện tại đơn: every day, usually, often, always.
    • Hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, today.

    Lưu ý

    • Trường hợp tạm thời dùng thì tiếp diễn: She is living with her aunt this month.(Tháng này cô ấy tạm thời sống với dì dì.)
    • Sự thật dài hạn dùng thì hiện tại đơn: She lives in Beijing.(Cô ấy sống ở Bắc Kinh.)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~They are play football now.~~ → ✓ They are playing football now. — Đã có be, động từ vẫn phải thêm -ing, cả hai yếu tố đều không thể thiếu.
    • ❌ ~~She is cooking every day.~~ → ✓ She cooks every day. — every day là tín hiệu của thói quen, dùng thì hiện tại đơn.
    • ❌ ~~Where is Tom? — He plays football.~~ → ✓ He is playing football. — Trả lời "đang làm gì ngay lúc này" phải dùng thì tiếp diễn.
    • ❌ ~~He is writeing a letter.~~ → ✓ He is writing a letter. — Động từ kết thúc bằng -e không phát âm, bỏ e rồi mới thêm -ing.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A2

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP