Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

can

  • 9 can
    9.1

    Năng lực và Yêu cầu

    can: 能力、否定、疑问
    can: năng lực, phủ định, nghi vấn

    can 表示能力 (“会 / 能”) 或用来请求。它后面跟动词原形,所有人称都一样。

    我I 会can 游泳swim.

    Tôi biết bơi.

    能Can 你you 帮help 我me?

    Bạn có thể giúp tôi một chút không?

    注意 can 后面用原形: ~~can to swim~~ ✗、~~can swims~~ ✗ → can swim ✓。

    9.2

    Phủ định và Nghi vấn

    否定: cannot (缩写 can't) + 动词原形。

    她She 不会can't 开车drive.

    Cô ấy không biết lái xe.

    疑问: 把 Can 放到主语前面。

    能Can 他he 做饭cook?

    Anh ấy có biết nấu ăn không?

    简短回答: Yes, I can. / No, I can't.

    注意 can 没有 -s、没有 do / does: 疑问直接用 Can he…?,不是 ~~Does he can…?~~

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~She cans drive.~~ → ✓ She can drive. — can 没有第三人称 -s,所有人称同形。
    • ❌ ~~I don't can swim.~~ → ✓ I can't swim. — can 的否定直接加 not (can't),不用 don't。
    • ❌ ~~He can sings very good.~~ → ✓ He can sing very well. — can 后用动词原形;修饰动词用副词 well,不用 good。
    • ❌ ~~You can help me?~~ → ✓ Can you help me? — 请求别人时,把 can 提到主语前面。

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP