
can 表示能力 (“会 / 能”) 或用来请求。它后面跟动词原形,所有人称都一样。
我I 会can 游泳swim.
Tôi biết bơi.
能Can 你you 帮help 我me?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
注意 can 后面用原形: ~~can to swim~~ ✗、~~can swims~~ ✗ → can swim ✓。

can 表示能力 (“会 / 能”) 或用来请求。它后面跟动词原形,所有人称都一样。
我I 会can 游泳swim.
Tôi biết bơi.
能Can 你you 帮help 我me?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
注意 can 后面用原形: ~~can to swim~~ ✗、~~can swims~~ ✗ → can swim ✓。
否定: cannot (缩写 can't) + 动词原形。
她She 不会can't 开车drive.
Cô ấy không biết lái xe.
疑问: 把 Can 放到主语前面。
能Can 他he 做饭cook?
Anh ấy có biết nấu ăn không?
简短回答: Yes, I can. / No, I can't.
注意 can 没有 -s、没有 do / does: 疑问直接用 Can he…?,不是 ~~Does he can…?~~
Lỗi thường gặp
Đang tải danh sách môn…