Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Tính từ sở hữu

  • 3 Tính từ sở hữu
    3.1

    my, your, his, her, our, their

    物主限定词:my / your / his / her
    Tính từ hạn định sở hữu: my / your / his / her

    Tính từ sở hữu (possessive adjectives) biểu thị "của ai", đặt trước danh từ:

    • I → my(của tôi), you → your(của bạn), he → his(của anh ấy)
    • she → her(của cô ấy), it → its(của nó), we → our(của chúng tôi), they → their(của họ)

    这This 是is 我的my 包bag.

    Đây là chiếc túi của tôi.

    她的Her 名字name 是is 露西Lucy.

    Tên cô ấy là Lucy.

    Điểm chú ý về cách dùng:

    • Tính từ sở hữu bắt buộc đi kèm danh từ: my book, their house.
    • Nó không biến đổi theo số ít/số nhiều của danh từ: my book, my books (my không đổi).

    Lưu ý phân biệt kỹ its (của nó, không có dấu nháy) và it's (= it is). Ví dụ: The dog wags its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~This is she book.~~ → ✓ This is her book. — Trước danh từ phải dùng dạng sở hữu: he → his, she → her.
    • ❌ ~~He is me friend.~~ → ✓ He is my friend. — Dạng sở hữu của I là my.
    • ❌ ~~The dog wags it's tail.~~ → ✓ …wags its tail. — it's = it is; "của nó" là its, không có dấu nháy.
    • ❌ ~~Their is a park near here.~~ → ✓ There is a park near here. — Their (của họ) và there (có / ở đó) phát âm giống nhau, khi viết đừng nhầm lẫn.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP