
Tính từ sở hữu (possessive adjectives) biểu thị "của ai", đặt trước danh từ:
- I → my(của tôi), you → your(của bạn), he → his(của anh ấy)
- she → her(của cô ấy), it → its(của nó), we → our(của chúng tôi), they → their(của họ)
这This 是is 我的my 包bag.
Đây là chiếc túi của tôi.
她的Her 名字name 是is 露西Lucy.
Tên cô ấy là Lucy.
Điểm chú ý về cách dùng:
- Tính từ sở hữu bắt buộc đi kèm danh từ: my book, their house.
- Nó không biến đổi theo số ít/số nhiều của danh từ: my book, my books (my không đổi).
Lưu ý phân biệt kỹ its (của nó, không có dấu nháy) và it's (= it is). Ví dụ: The dog wags its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~This is she book.~~ → ✓ This is her book. — Trước danh từ phải dùng dạng sở hữu: he → his, she → her.
- ❌ ~~He is me friend.~~ → ✓ He is my friend. — Dạng sở hữu của I là my.
- ❌ ~~The dog wags it's tail.~~ → ✓ …wags its tail. — it's = it is; "của nó" là its, không có dấu nháy.
- ❌ ~~Their is a park near here.~~ → ✓ There is a park near here. — Their (của họ) và there (có / ở đó) phát âm giống nhau, khi viết đừng nhầm lẫn.