
Đại từ nhân xưng chủ ngữ (subject pronouns) dùng thay thế cho chủ ngữ, đặt trước động từ:
- I(tôi), you(bạn / các bạn), he(anh ấy), she(cô ấy)
- it(nó/đó), we(chúng tôi/chúng ta), they(họ/ chúng)
他He 是is 我的my 哥哥brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.
我们We 喜欢like 音乐music.
Chúng tôi thích âm nhạc.
Điểm chú ý về cách dùng:
- I luôn được viết viết hoa, bất kể ở đâu trong câu.
- Đồ vật, động vật thường dùng it: This is my bag. It is new. (Đây là cái túi của tôi. Nó mới.)
- Số nhiều của người hay vật đều dùng they: The books are here. They are mine. (Sách ở đây rồi. Chúng là của tôi.)
Lưu ý đại từ chủ ngữ đi kèm động từ; đừng nhầm lẫn với đại từ tân ngữ (me, him, her…) sẽ học sau.
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~My mother is a doctor. He is very kind.~~ → ✓ She is very kind. — Trong văn nói tiếng Trung "他 / 她" phát âm giống nhau, nhưng tiếng Anh he / she phân biệt rất rõ ràng.
- ❌ ~~Me am a student.~~ → ✓ I am a student. — Làm chủ ngữ dùng I, không dùng me.
- ❌ ~~My friend he is tall.~~ → ✓ My friend is tall. — Chỉ nhắc đến chủ ngữ một lần là đủ, không lặp lại theo cấu trúc "danh từ + đại từ" (thói quen "我朋友他……" của tiếng Trung không áp dụng được vào tiếng Anh).
- ❌ ~~Is raining.~~ → ✓ It is raining. — Câu tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ; thời tiết, thời gian, ngày tháng dùng it làm chủ ngữ.