Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đại từ chủ ngữ

  • 2 Đại từ chủ ngữ
    2.1

    I, you, he, she, it, we, they

    Đại từ chủ ngữ và Đại từ sở hữu
    Đại từ chủ ngữ và tính từ sở hữu

    Đại từ nhân xưng chủ ngữ (subject pronouns) dùng thay thế cho chủ ngữ, đặt trước động từ:

    • I(tôi), you(bạn / các bạn), he(anh ấy), she(cô ấy)
    • it(nó/đó), we(chúng tôi/chúng ta), they(họ/ chúng)

    他He 是is 我的my 哥哥brother.

    Anh ấy là anh trai của tôi.

    我们We 喜欢like 音乐music.

    Chúng tôi thích âm nhạc.

    Điểm chú ý về cách dùng:

    • I luôn được viết viết hoa, bất kể ở đâu trong câu.
    • Đồ vật, động vật thường dùng it: This is my bag. It is new. (Đây là cái túi của tôi. Nó mới.)
    • Số nhiều của người hay vật đều dùng they: The books are here. They are mine. (Sách ở đây rồi. Chúng là của tôi.)

    Lưu ý đại từ chủ ngữ đi kèm động từ; đừng nhầm lẫn với đại từ tân ngữ (me, him, her…) sẽ học sau.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~My mother is a doctor. He is very kind.~~ → ✓ She is very kind. — Trong văn nói tiếng Trung "他 / 她" phát âm giống nhau, nhưng tiếng Anh he / she phân biệt rất rõ ràng.
    • ❌ ~~Me am a student.~~ → ✓ I am a student. — Làm chủ ngữ dùng I, không dùng me.
    • ❌ ~~My friend he is tall.~~ → ✓ My friend is tall. — Chỉ nhắc đến chủ ngữ một lần là đủ, không lặp lại theo cấu trúc "danh từ + đại từ" (thói quen "我朋友他……" của tiếng Trung không áp dụng được vào tiếng Anh).
    • ❌ ~~Is raining.~~ → ✓ It is raining. — Câu tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ; thời tiết, thời gian, ngày tháng dùng it làm chủ ngữ.

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP