Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Câu mệnh lệnh

  • 10 Câu mệnh lệnh
    10.1

    Lệnh và Chỉ thị

    Câu mệnh lệnh: Lệnh, Phủ định, Yêu cầu
    Câu mệnh lệnh: ra lệnh, phủ định, yêu cầu

    祈使句 (imperatives) 用来下命令、给指示或提请求。直接用动词原形开头,不要主语。

    打开Open (冠词)the 门door 请, please.

    Vui lòng mở cửa ra.

    坐Sit 下down.

    Ngồi xuống.

    否定: 前面加 Don't。

    不要Don't (是)be 迟到late.

    Đừng đến muộn.

    Điểm chú ý về cách dùng:

    • 加 please 更礼貌: Please come in. (请进。)
    • 也用于路线、说明: Turn left. (向左转。) Mix the eggs. (把鸡蛋打匀。)

    注意 祈使句不写主语: ~~You open the door~~ (命令时) → Open the door.

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~Please open door.~~ → ✓ Please open the door. — 祈使句里冠词照样不能丢。
    • ❌ ~~Don't to touch it.~~ → ✓ Don't touch it. — don't 后面直接跟动词原形,不加 to。
    • ❌ ~~No talk in class!~~ → ✓ Don't talk in class! / No talking! — 禁止做某事用 don't + 原形;no 后面要用 -ing 或名词。
    • ❌ ~~You sit down!~~ → ✓ Sit down, please. — 加了 you 的命令听起来很生气;想礼貌就加 please,或改问 Can you…?

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP