否定: 在 be 动词后加 not(常缩写)。
他He 不是is not 一名a 老师teacher.
他不是老师。(= He isn't a teacher.)
疑问: 把 be 动词放到主语前面。
(是吗)Are 你you 准备好ready?
Bạn đã sẵn sàng chưa?
简短回答:Yes, I am. / No, I'm not.
注意 否定缩写:is not → isn't,are not → aren't;但 am not 只缩写成 I'm not(没有 ~~amn't~~)
Lỗi thường gặp
- ❌ ~~He busy.~~ → ✓ He is busy. — Câu tiếng Trung "他很忙" có thể không cần động từ, nhưng câu tiếng Anh bắt buộc phải có động từ. Khi tân ngữ là tính từ hoặc danh từ, mà trong câu không có động từ khác thì dùng be để nối (He is busy); nếu câu đã có động từ thông thường thì không thêm be (I go to school).
- ❌ ~~I am go to school.~~ → ✓ I go to school. — Be và động từ thông thường không được sử dụng cùng nhau; "đi" chỉ cần dùng go.
- ❌ ~~They is my friends.~~ → ✓ They are my friends. — Chủ ngữ số nhiều (you / we / they) đi với are.
- ❌ ~~I am agree.~~ → ✓ I agree. — Agree (đồng ý) bản thân đã là động từ, không thêm am ở trước.
- ❌ ~~Are you ready? — Yes, I'm.~~ → ✓ Yes, I am. — Cuối câu trả lời ngắn khẳng định không được dùng dạng rút gọn (nói Yes, I am); nhưng câu trả lời ngắn phủ định thường kết thúc bằng dạng rút gọn phủ định (No, he isn't / No, I can't; người ngôi thứ nhất là No, I'm not, vì không có amn't).