Bỏ qua nội dung
Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Động từ to be

  • 1 Động từ to be
    1.1

    am / is / are

    be 动词:am / is / are 随主语变化
    động từ to be: am / is / are thay đổi tùy theo chủ ngữ

    be 动词 (the verb to be) 表示"是 / 在"。它随主语变化,有三种形式:

    • I → am
    • he / she / it → is
    • you / we / they → are

    我I 是am 一名a 学生student.

    Tôi là một học sinh.

    她She 是is 开心happy.

    Cô ấy rất vui vẻ.

    他们They (是)are 来自from 中国China.

    Họ đến từ Trung Quốc.

    注意 口语常用缩写:I'm、you're、he's、she's、it's、we're、they're。

    1.2

    Phủ định và Nghi vấn

    否定: 在 be 动词后加 not(常缩写)。

    他He 不是is not 一名a 老师teacher.

    他不是老师。(= He isn't a teacher.)

    疑问: 把 be 动词放到主语前面。

    (是吗)Are 你you 准备好ready?

    Bạn đã sẵn sàng chưa?

    简短回答:Yes, I am. / No, I'm not.

    注意 否定缩写:is not → isn't,are not → aren't;但 am not 只缩写成 I'm not(没有 ~~amn't~~)

    Lỗi thường gặp

    • ❌ ~~He busy.~~ → ✓ He is busy. — Câu tiếng Trung "他很忙" có thể không cần động từ, nhưng câu tiếng Anh bắt buộc phải có động từ. Khi tân ngữ là tính từ hoặc danh từ, mà trong câu không có động từ khác thì dùng be để nối (He is busy); nếu câu đã có động từ thông thường thì không thêm be (I go to school).
    • ❌ ~~I am go to school.~~ → ✓ I go to school. — Be và động từ thông thường không được sử dụng cùng nhau; "đi" chỉ cần dùng go.
    • ❌ ~~They is my friends.~~ → ✓ They are my friends. — Chủ ngữ số nhiều (you / we / they) đi với are.
    • ❌ ~~I am agree.~~ → ✓ I agree. — Agree (đồng ý) bản thân đã là động từ, không thêm am ở trước.
    • ❌ ~~Are you ready? — Yes, I'm.~~ → ✓ Yes, I am. — Cuối câu trả lời ngắn khẳng định không được dùng dạng rút gọn (nói Yes, I am); nhưng câu trả lời ngắn phủ định thường kết thúc bằng dạng rút gọn phủ định (No, he isn't / No, I can't; người ngôi thứ nhất là No, I'm not, vì không có amn't).

Tất cả chủ đề · Ngữ pháp Tiếng Anh · A1

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP