Bỏ qua nội dung

Modelling of dynamic systems

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
time constant/taɪm ˈkɒnstənt/hằng số thời gian
operating pointđiểm làm việc
linearization/ˌlɪnɪəraɪˈzeɪʃn/tuyến tính hóa
natural frequency/ˈnætʃərəl ˈfriːkwənsi/tần số riêng
back-EMFđiện động lực ngược
state variablebiến trạng thái

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP