Bỏ qua nội dung

Hình hợp thành và các phần của hình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
compound shapes/ˈkɒmpaʊnd ʃeɪps/hình phức hợp
hemisphere/ˈhemɪsfɪə/nửa hình cầu
frustum/ˈfrʌstəm/chóp cụt

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP