Bỏ qua nội dung

Mức sống

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
GDP per head/ˌdʒiː diː ˈpiː pɜː hed/GDP bình quân đầu người
GDP/ˌdʒiː diː ˈpiː/Tổng sản phẩm quốc nội
living standards/ˈlɪvɪŋ ˈstændədz/Mức sống
Human Development Index/ˈhjuːmən dɪˈveləpmənt ˈɪndeks/Chỉ số Phát triển con người
life expectancy/laɪf ekˈspektənsi/tuổi thọ trung bình
inequality/ɪniːˈkwɒlɪti/bất bình đẳng
informal economy/ɪnˈfɔːml ɪˈkɒnəmi/kinh tế phi chính thức

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP