Bỏ qua nội dung

Tiền tệ và ngân hàng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
money/ˈmʌni/tiền tệ
barter/ˈbɑːtə/trao đổi hàng hóa
medium of exchange/ˈmiːdɪəm ɒv eksˈtʃeɪndʒ/phương tiện trao đổi
store of value/stɔː ɒv ˈvæljuː/công cụ lưu giữ giá trị
unit of account/ˈjuːnɪt ɒv əˈkaʊnt/đơn vị tính toán
central bank/ˈsentrəl bæŋk/ngân hàng trung ương
commercial banks/kəˈmɜːʃl bæŋks/ngân hàng thương mại
interest rates/ˈɪntrest reɪts/lãi suất

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP