Bỏ qua nội dung

Hệ thống kinh tế hỗn hợp

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
mixed economy/mɪkst ɪˈkɒnəmi/kinh tế hỗn hợp
private sector/ˈpraɪvət ˈsektə/khu vực tư nhân
public sector/ˈpʌblɪk ˈsektə/khu vực công
public goods/ˈpʌblɪk ɡʊdz/hàng hóa công
merit goods/ˈmerɪt ɡʊdz/hàng có lợi
subsidises/ˈsʌbsɪdaɪzɪz/trợ giá
redistributes/ˌriːˈdɪstrɪbjuːts/phân phối lại
inequality/ɪniːˈkwɒlɪti/bất bình đẳng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP