Bỏ qua nội dung

Thất bại thị trường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
market failure/ˈmɑːkɪt ˈfeɪlɪə/mất cân bằng thị trường
merit goods/ˈmerɪt ɡʊdz/hàng có lợi
demerit goods/ˈdemərɪt ɡʊdz/hàng có hại
externality/ekˈstɜːnælɪti/tác động bên ngoài
third party/θɜːd ˈpɑːti/bên thứ ba
negative externality/ˈneɡətɪv ekˈstɜːnælɪti/tác động bên ngoài tiêu cực
positive externality/ˈpɒzɪtɪv ekˈstɜːnælɪti/tác động bên ngoài tích cực
public goods/ˈpʌblɪk ɡʊdz/hàng hóa công
monopoly/məˈnɒpəli/độc quyền

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP