Bỏ qua nội dung

Hệ thống kinh tế thị trường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
market economic system/ˈmɑːkɪt ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɪstəm/hệ thống kinh tế thị trường
profit motive/ˈprɒfɪt ˈməʊtɪv/động lực lợi nhuận
efficiency/ɪˈfɪʃənsi/hiệu quả
innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/sáng tạo
market failure/ˈmɑːkɪt ˈfeɪlɪə/mất cân bằng thị trường
inequality/ɪniːˈkwɒlɪti/bất bình đẳng
monopolies/məˈnɒpəliz/độc quyền

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP