Bỏ qua nội dung

Cung

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
law of supply/lɔː ɒv səˈplaɪ/định luật cung
supply/səˈplaɪ/cung
quantity supplied/ˈkwɒntɪti səˈplaɪd/lượng cung
technology/tekˈnɒlədʒi/công nghệ
tax/tæks/thuế
subsidy/ˈsʌbsɪdi/trợ giá

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP