Bỏ qua nội dung

Chi phí cơ hội

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
opportunity cost/ɒpəˈtjuːnɪti kɒst/Chi phí cơ hội
next best alternative/nekst best ɔːlˈtɜːnətɪv/lựa chọn tốt nhất tiếp theo
consumers/kənˈsuːməz/Người tiêu dùng
producers/prəˈdjuːsəz/Nhà sản xuất
trade-off/treɪd ɒf/sự đánh đổi
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP