Yếu tố sản xuất
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| factors of production/ˈfæktəz ɒv prəˈdʌkʃn/ | Yếu tố sản xuất |
| land/lænd/ | đất |
| labour/ˈleɪbə/ | lao động |
| capital/ˈkæpɪtl/ | vốn |
| enterprise/ˈentəpraɪz/ | tài năng doanh nhân |
| risk/rɪsk/ | rủi ro |
| human capital/ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ | vốn con người |
Bốn yếu tố cấu thành nên mọi thứ
- Một chiếc pizza cần một cánh đồng lúa mì, một thợ nướng bánh, một lò nướng, và một người đã quyết định mở cửa hàng.
- Các nhà kinh tế học phân loại mọi nguồn lực vào đúng bốn nhân tố sản xuất, mỗi nhân tố đều có phần thưởng riêng.
Nhlab Yếu tố sản xuất
Sắp xếp tài nguyên thực tế theo yếu tố sản xuất mà chúng đại diện.
Bốn yếu tố

Đất đai — các tài nguyên thiên nhiên như đất nông nghiệp — là một trong bốn nhân tố sản xuất
Nối mỗi nhân tố sản xuất với phần thưởng của nó.
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
Đất-cho thuê, lao động-lương, vốn-lãi, doanh nghiệp-lợi nhuận.
Một máy cày được sử dụng trên trang trại là ví dụ về:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Máy cày là công cụ sản xuất do con người tạo ra — capital.
Người doanh nhân
- Doanh nghiệp kết hợp đất đai, lao động và vốn, chịu rủi ro, và kiếm lợi nhuận (hoặc gánh chịu lỗ lã).
- Nếu không có nó, ba nhân tố còn lại sẽ bị bỏ hoang.
Doanh nhân chịu rủi ro và kết hợp các nhân tố sản xuất khác.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Enterprise tổ chức đất, lao động và vốn và gánh chịu rủi ro để kiếm lợi nhuận.
Cải thiện các nhân tố
- Nhiều hơn hoặc tốt hơn các nhân tố sẽ nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế.
- Giáo dục cải thiện lao động (vốn con người); đầu tư bổ sung vốn; tài nguyên mới bổ sung đất đai.
"Vốn" có nghĩa là công cụ, không phải tiền mặt. Trong kinh tế học, vốn là máy móc, nhà xưởng và thiết bị — không phải tiền mặt. Tiền mặt chỉ để mua vốn mà thôi.

Bốn nhân tố sản xuất và phần thưởng mà mỗi nhân tố kiếm được: đất đai–tiền thuê, lao động–tiền lương, vốn–lãi suất, doanh nghiệp–lợi nhuận
Trong kinh tế học, capital có nghĩa là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Capital là công cụ sản xuất do con người tạo ra, không phải tiền mặt.
Giáo dục và đào tạo giúp người lao động năng suất hơn cải thiện ______ con người.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Human capital là kỹ năng ẩn chứa trong lao động.
Bạn đã nắm vững
- bốn yếu tố: đất đai (tiền thuê), lao động (lương công), vốn (lãi suất), doanh nghiệp (lợi nhuận)
- người doanh nhân kết hợp các nhân tố khác và chịu rủi ro vì lợi nhuận
- vốn = công cụ hỗ trợ do con người tạo ra (công cụ/máy móc), không phải tiền mặt