Robotics
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| robotics/rəʊˈbɒtɪks/ | robotics |
| robot/ˈrəʊbɒt/ | robot |
| programmable/ˈprəʊɡrəməbl/ | có thể lập trình |
| reprogrammed/rɪˈprəʊɡræmd/ | được lập trình lại |
Máy móc thực thi
- Robotics là thiết kế, chế tạo và vận hành robot.
- Robot có thân thể, linh kiện điện tử, và một lệnh trình nó tuân theo.
- Robot rất giỏi trong công việc nhàm chán hoặc nguy hiểm — nhưng không thể tự suy nghĩ.
Computing concept lab
Classify concrete examples by the computing idea they demonstrate.
A robot uses actuators to gather data and sensors to act on its surroundings.
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
False. Sensors gather data and actuators, such as motors, act on the surroundings: sense, process, then act.
Những gì tạo nên một robot
- Kết cấu vật lý — thân thể cơ khí (như cánh tay).
- Linh kiện điện — động cơ, cảm biến và dây dẫn.
- Lệnh trình có thể lập được — nó tuân theo một lệnh trình có thể thay đổi (lập trình lại cho công việc mới).

Tay robot công nghiệp. Nó tuân theo một chương trình và có thể được lập trình lại để thực hiện một công việc mới.
Which is a defining characteristic of a robot?
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
A robot has a physical body, electronics, and a changeable program — it can be reprogrammed for a new job.
Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế
- Ứng dụng: thiết bị nhà máy (hàn, di chuyển linh kiện nặng) và đồ gia dụng (máy hút bụi tự động).
- Ưu điểm: làm những công việc nhàm chán/nguy hiểm, hoạt động nhanh và chính xác, không bao giờ mệt mỏi.
- Nhược điểm: tốn kém, có thể thay thế lao động, và một hạn chế quan trọng — sự thiếu quyết định độc lập: robot chỉ làm những gì được lập trình và không thể phản ứng với những tình huống bất ngờ.

Máy hút bụi tự động: một robot gia dụng tự lái quanh phòng để lau sàn
Which is a typical use of a robot?
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Robots excel at repetitive physical tasks like welding or vacuuming; they don't make independent judgements.
Match each fact about robots to the right description.
Độ khó 2/5 · 140 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Robots sense and act on programmable instructions — great at repetitive work, weak at judgement.
An advantage of using robots is that they:
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Robots are fast, accurate and tireless on dull/dangerous tasks, though they are costly and inflexible.
Nguyên lý hoạt động của robot
Ví dụ có lời giải. Robot kho hàng đọc cảm biến (vị trí, chướng ngại vật), bộ xử lý quyết định lộ trình, và cơ cấu hành động (động cơ) di chuyển nó. Cảm nhận → Xử lý → Hành động — chu trình vận hành mọi robot.
Bạn đã nắm vững
- robot = cấu trúc vật lý + thành phần điện tử + lệnh lập trình
- có thể lập trình lại cho một nhiệm vụ mới
- rất phù hợp cho công việc nhàm chán/nguy hiểm, nhanh và chính xác, không bao giờ mệt
- hạn chế cốt lõi: không có khả năng ra quyết định độc lập — nó chỉ làm những gì được chỉ thị