Khối lượng tương đối của nguyên tử và phân tử
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| relative atomic mass/ˈrelətɪv əˈtɒmɪk mæs/ | Khối lượng nguyên tử tương đối |
| relative molecular mass/ˈrelətɪv məˈlekjʊlə mæs/ | khối lượng phân tử tương đối |
Cân đo nguyên tử và phân tử
- Nguyên tử quá nhỏ để cân riêng lẻ, vì vậy các nhà hóa học so sánh khối lượng của chúng.
- Điều này dẫn đến khối lượng nguyên tử tương đối và khối lượng phân tử tương đối.
Thí nghiệm khối lượng công thức
khối lượng = số mol x Mr
Thay đổi số đơn vị công thức và xem thang đo tổng khối lượng.
Khối lượng nguyên tử tương đối của một nguyên tố xấp xỉ bằng:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Ar xấp xỉ bằng số khối.
Khối lượng nguyên tử tương đối (Ar)
- Khối lượng nguyên tử tương đối (Ar) so sánh khối lượng của một nguyên tử với một chuẩn mực.
- Nó xấp xỉ bằng số khối — ví dụ: carbon Ar = 12, oxygen Ar = 16.

Cân phòng thí nghiệm đo khối lượng, là cơ sở cho các tính toán mol
Sử dụng Ar(H)=1 và Ar(O)=16, Mr của nước (H₂O) là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
(2 × 1) + 16 = 18.
Sử dụng Ar(C)=12 và Ar(O)=16, Mr của CO₂ là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
12 + (2 × 16) = 44.
Khối lượng phân tử tương đối được tìm bằng cách cộng lại ______ của mọi nguyên tử trong công thức.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Mr = tổng tất cả các giá trị Ar.
Khối lượng phân tử tương đối (Mr)
- Khối lượng phân tử tương đối (Mr) là tổng các giá trị Ar của tất cả các nguyên tử trong một phân tử.
- Chỉ cần cộng các giá trị Ar của từng nguyên tử trong công thức lại.
Ví dụ minh họa. Mr của nước (H₂O) = (2 × 1) + 16 = 18. Mr của carbon dioxide (CO₂) = 12 + (2 × 16) = 44.
Sử dụng giá trị Ar Ca=40, C=12, O=16, Mr của CaCO₃ là bao nhiêu?
Difficulty 2/5 · 140 coins + a small bonus on first completion today
40 + 12 + (3 × 16) = 100.
Sử dụng dấu ngoặc
- Nhân qua dấu ngoặc: Mr của Ca(OH)₂ = 40 + 2 × (16 + 1) = 40 + 34 = 74.
- Luôn đếm đầy đủ mọi nguyên tử mà công thức chứa đựng.
Cộng Ar của mọi nguyên tử — bao gồm cả những nguyên tử lặp lại. Một lỗi phổ biến là quên chỉ số dưới. Trong H₂O có hai nguyên tử hydro, nên dùng 2 × 1, chứ không chỉ 1.
Bạn đã nắm vững
- khối lượng nguyên tử tương đối (Ar) ≈ số khối (C = 12, O = 16, H = 1)
- khối lượng phân tử tương đối (Mr) = tổng Ar của mọi nguyên tử trong công thức
- nhân qua chỉ số dưới và dấu ngoặc (ví dụ: H₂O = 18, CO₂ = 44)