Bỏ qua nội dung

Các loại hình tổ chức doanh nghiệp

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
liable/ˈlaɪəbl/chịu trách nhiệm
sole trader/səʊl ˈtreɪdə/đơn vị kinh doanh cá thể
partnership/ˈpɑːtnəʃɪp/hợp danh
unlimited liability/ʌnˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti/trách nhiệm vô hạn
private limited company/ˈpraɪvət ˈlɪmɪtɪd ˈkʌmpəni/công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân
public limited company/ˈpʌblɪk ˈlɪmɪtɪd ˈkʌmpəni/công ty cổ phần đại chúng
shareholders/ˈʃeəhəʊldəz/cổ đông
limited liability/ˈlɪmɪtɪd ˌlaɪəˈbɪlɪti/trách nhiệm hữu hạn
creditors/ˈkredɪtəz/người có nợ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP