Bỏ qua nội dung

Nhựa và khí nhà kính

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
greenhouse gases/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/Khí nhà kính
non-biodegradable/nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/Không phân hủy sinh học
methane/ˈmiːθeɪn/Methane
global warming/ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/Biến đổi khí hậu toàn cầu
microplastics/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/Vi nhựa
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP