Bỏ qua nội dung

Ô nhiễm nước và hiện tượng phú dưỡng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
eutrophication/ˌjuːtrəfɪˈkeɪʃn/Bão hòa dinh dưỡng
nitrates/ˈnaɪtreɪts/muối nitrat
algae/ˈælɡiː/Tảo
algal bloom/ˈælɡl bluːm/Nở hoa tảo

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP