Bỏ qua nội dung

Phá hủy môi trường sống

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
habitats/ˈhæbɪtæts/môi trường sống
habitat destruction/ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/phá hủy môi trường sống
biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/Đa dạng sinh học
deforestation/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/Phá rừng
soil erosion/sɔɪl ɪˈrəʊʒn/Xói mòn đất
extinct/ekˈstɪŋkt/Tuyệt chủng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP