Bỏ qua nội dung

Nguồn cung cấp thức ăn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
food supply/fuːd səˈplaɪ/nguồn thức ăn
fertilisers/ˈfɜːtəlaɪzəz/phân bón
pesticides/ˈpestɪsaɪdz/thuốc trừ sâu
herbicides/ˈhɜːbɪsaɪdz/thuốc diệt cỏ
intensive farming/ɪnˈtensɪv ˈfɑːmɪŋ/canh tác集约

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP