Bỏ qua nội dung

Gieo trồng chọn lọc

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
selective breeding/sɪˈlektɪv ˈbriːdɪŋ/chọn lọc nhân tạo
artificial selection/ˌɑːtɪˈfɪʃl sɪˈlekʃn/lựa chọn nhân tạo
gene pool/dʒiːn puːl/vốn gen
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP