Tính trạng thích nghi
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| adaptive feature/əˈdæptɪv ˈfiːtʃə/ | tính trạng thích nghi |
| structural/ˈstrʌktʃərəl/ | cấu trúc |
| xerophytes/ˈzɪərəfaɪts/ | thực vật chịu hạn |
| hydrophytes/ˈhaɪdrəfaɪts/ | thực vật thủy sinh |
Được xây dựng để tồn tại
- Lông dày của gấu trắng, gai của cây xương rồng — các sinh vật có những đặc điểm phù hợp với nơi chúng sinh sống.
- Đây là đặc điểm thích nghi, được hình thành qua thời gian bởi chọn lọc tự nhiên.
Một tính trạng thích nghi là tính trạng giúp sinh vật:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các tính trạng thích nghi cải thiện khả năng sống sót và sinh sản.
Các tính trạng thích nghi có thể là cấu trúc, hành vi hoặc chức năng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cả ba loại đều hỗ trợ sự sống sót.
Một tính trạng di truyền cải thiện khả năng sống sót trong môi trường sống là một tính trạng ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Các tính trạng thích nghi được định hình bởi chọn lọc tự nhiên.
Thích nghi là gì
- Một đặc điểm thích nghi là đặc điểm di truyền giúp sinh vật sống sót và sinh sản trong môi trường của nó.
- Nó có thể là cấu trúc (bộ phận cơ thể), hành vi (hành động), hoặc chức năng (cách cơ thể hoạt động).

Con người thể hiện sự biến đổi rộng rãi ở nhiều đặc điểm di truyền
Chọn lọc định hình các tính trạng thích nghi
Trên thân cây tối màu, đen nhám, những con bướm ngụy trang tốt hơn sống sót và sinh sản, khiến quần thể dịch chuyển — các tính trạng thích nghi xuất hiện thông qua chọn lọc tự nhiên.
Lông gai của xương rồng giúp nó:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Lông gai cắt giảm mất nước và bảo vệ thực vật.
Ví dụ
- Một thực vật xương rồng có gai (giảm mất nước, ngăn cản động vật) và rễ sâu (về phía nguồn nước).
- Một con lạc đà tích trữ mỡ trong gù và chịu được thiếu nước — thích nghi với sa mạc.

Một đột biến thay đổi các base DNA, tạo ra một alen mới
Thực vật thích nghi với điều kiện khô hạn được gọi là:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Cây chịu旱 thích nghi với môi trường khô cằn.
Thực vật xerophyte và hydrophyte
- Thực vật xerophyte (ví dụ: xương rồng) thích nghi với điều kiện khô — lá nhỏ, lớp cuticle dày.
- Thực vật hydrophyte thích nghi với nước — khoảng không khí, khí khổng nằm trên mặt lá nổi.
Ví dụ minh họa. Gai của xương rồng là lá bị thu nhỏ để giảm mất nước, trong khi thân dày, mọng nước lưu trữ nước và thực hiện quang hợp — mỗi đặc điểm đều phù hợp với sa mạc khô cằn.
Bạn đã nắm vững
- một đặc điểm thích nghi giúp sinh vật sống sót và sinh sản trong môi trường của nó
- sự thích nghi có thể là cấu trúc, hành vi hoặc chức năng
- xerophytes thích nghi với điều kiện khô; hydrophytes thích nghi với nước