Bỏ qua nội dung

Kiểm soát nhiệt độ cơ thể

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
thermoregulation/ˌθɜːməʊˌreɡjʊˈleɪʃn/điều hòa thân nhiệt
sweating/ˈswetɪŋ/mồ hôi
vasodilation/ˌvæsədɪˈleɪʃn/dãn mạch máu
shivering/ˈʃɪvərɪŋ/rung giật cơ
vasoconstriction/ˌvæsəkənˈstrɪkʃn/co mạch máu
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP