Bỏ qua nội dung

Hô hấp (thở) và trao đổi khí

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
ventilation/ˌventɪˈleɪʃn/ventilation: thông khí
diaphragm/ˈdaɪəfræm/diaphragm: cơ hoành
inhaled/ɪnˈheɪld/inhaled: khí hít vào
exhaled/eksˈheɪld/exhaled: khí thở ra

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP