Dây dẫn máu
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| arteries/ˈɑːtəriz/ | động mạch |
| veins/veɪnz/ | tĩnh mạch |
| capillaries/ˈkæpɪləriz/ | mao mạch |
Ba loại ống dẫn
- Máu di chuyển trong mạch — nhưng không phải mạch nào cũng giống nhau.
- Động mạch, tĩnh mạch và mao mạch mỗi loại đều có cấu trúc phù hợp với chức năng của chúng.
Động mạch mang máu:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Động mạch mang máu ra khỏi tim.
Động mạch phổi mang máu thiếu oxy, chứng minh "động mạch = ra khỏi tim", không phải "động mạch = giàu oxy".
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Động mạch được định nghĩa bởi hướng chảy, không phải hàm lượng oxy.
Động mạch
- Động mạch mang máu ra khỏi tim, thường ở áp suất cao.
- Chúng có thành dày, cơ bắp, đàn hồi để chịu đựng và làm mịn áp suất.

Động mạch, tĩnh mạch và mao mạch được xây dựng riêng cho từng nhiệm vụ
Ba loại dây dẫn máu
So sánh động mạch, tĩnh mạch và mao mạch — thành và lòng của chúng phù hợp với áp suất và chức năng của từng loại.
Tĩnh mạch có van để:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Van giữ máu áp suất thấp di chuyển theo một chiều.
Tĩnh mạch
- Tĩnh mạch mang máu trở về tim, ở áp suất thấp.
- Chúng có thành mỏng hơn và van để ngăn máu chảy ngược.

Vi ảnh chụp vi phân quét của máu: tế bào hồng cầu hình hai lõm, hai tế bào bạch cầu tròn và tiểu cầu nhỏ
Thành mao mạch chỉ dày một tế bào nên:
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Thành mỏng cho phép trao đổi oxy, glucose và chất thải.
Dây dẫn máu nhỏ nhất, nơi diễn ra trao đổi chất, là ______.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Mao mạch có thành dày một tế bào.
Mao mạch
- Mao mạch là những mạch máu nhỏ có thành chỉ dày một lớp tế bào.
- Điều này cho phép các chất (oxy, glucose, chất thải) trao đổi giữa máu và tế bào.
Arteries mang máu ra; veins mang máu về — bất kể oxy. Động mạch phổi mang máu thiếu oxy (đến phổi), và tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxy. "Artery = away" (động mạch = ra xa) là quy tắc, không phải "artery = oxygen-rich" (động mạch = giàu oxy).
Bạn đã nắm vững
- arteries: ra khỏi tim, áp suất cao, thành cơ dày
- veins: về tim, áp suất thấp, thành mỏng + valves (van)
- capillaries: dày một lớp tế bào, để trao đổi chất