Bỏ qua nội dung

Quyết định về đất, lương thực và tài nguyên

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
erosion/ɪˈrəʊʒn/xói mòn
resource/rɪˈzɔːs/tài nguyên

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP