Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

则 (trong khi / trong khi đó — tương phản trang trọng)

Đã giới thiệu

So sánh hai sở thích song song

  • Hai anh em chọn các hoạt động khác nhau cho cuối tuần.
  • older brother哥哥gē geto like喜欢xǐ huansports运动yùn dòng,younger brother弟弟dì diwhile则zéto like喜欢xǐ huanreading读书dú shū。 — while则zé đánh dấu sở thích thứ hai là sự so sánh với sở thích đầu tiên.
So sánh hai sở thích song song

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP