Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

常常 vs 经常 (thường xuyên / thường xuyên)

Đã giới thiệu

Chọn một từ thường xuyên mà không tạo ra lịch cố định

  • Một người thường xuyên đến muộn.
  • he他tāoften常常cháng chángbe late迟到chí dào,also也yěcan / may可以kě yǐvariant of 说说shuōhe他tāregularly经常jīng chángbe late迟到chí dào。 — Cả hai trạng từ đều có thể mô tả việc đến muộn thường xuyên trong ví dụ này.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP