Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

Nhận (receive / be affected)

Đã giới thiệu

Xác định đối tượng được chào đón

  • Học sinh thích một giáo viên: this (person)这位zhè wèiteacher老师lǎo shīvery很hěnbe popular / welcomed受欢迎shòu huān yíng。 — vị giáo viên này rất được lòng người. Giáo viên chính là người nhận được phản hồi tích cực.
  • Câu văn không nói rằng giáo viên chào đón ai khác. Nó cũng không chứng minh rằng mọi học sinh đều thích vị giáo viên này.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP