Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

趁 (khi / tận dụng thời机)

Đã giới thiệu
Xem bài học

Ăn trong khoảng thời gian hữu ích

  • Bữa ăn đã sẵn sàng và vẫn còn nóng hổi. while趁chènhot热rèeat吃chīsuggestion particle (this request)吧ba。 — Hãy ăn khi nó còn nóng. Người nói khuyến nghị sử dụng trạng thái thuận lợi này.
  • Đây là một lời gợi ý, không phải báo cáo rằng việc ăn đã xảy ra rồi. Trạng thái đó có thể không kéo dài lâu, chính điều đó làm cho thời điểm trở nên hữu ích.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP