Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

给 (bị động thông dụng)

Đã giới thiệu
Xem bài học

Cốc bị ảnh hưởng, không phải người làm

  • Bạn tìm thấy một chiếc cốc vỡ và báo cáo cup杯子bēi zi(passive)给gěibreak打破dǎ pò(completed / change)了le。 — Cốc bị vỡ rồi. Câu này sử dụng dạng bị động colloquial (passive)给gěi.
  • cup杯子bēi zi là thứ bị vỡ. Câu này không nêu người làm, cũng không xác định ai là người đã làm vỡ hay liệu nó có cố ý hay không.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP