Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

再不…就…了: a conditional warning

Đã giới thiệu
Xem bài học

Chuyến tàu sắp khởi hành

  • again / then再zàinot不bùleave走zǒu,we / us我们wǒ menthen就jiùto arrive late迟到chí dào(completed / change)了le. Người nói cảnh báo rằng nếu tiếp tục trì hoãn việc rời đi thì sẽ bị muộn.
  • Lời cảnh báo điều kiện này thúc giục hành động kịp thời. Nó không báo cáo rằng nhóm đã rời đi rồi hoặc đã đến nơi quá muộn.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP