Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

干脆 (just / simply / might as well)

Đã giới thiệu
Xem bài học

Nhóm ngừng tranh luận và thay đổi kế hoạch

  • Ba lần sửa túi đều thất bại. Ai đó nói: "just干脆gāncuìto exchange换huàn一个yí gè(suggestion)吧ba。" — "Thì ta cứ thay cái khác đi." Người nói đề xuất một hướng đi trực tiếp.
  • just干脆gāncuì trình bày một quyết định như thể là điều rõ ràng. Nó không chứng minh rằng lựa chọn này rẻ nhất, tốt nhất hay không thể đảo ngược.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP