Your learning plan · Continue · Review →
干脆 (just / simply / might as well)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Nhóm ngừng tranh luận và thay đổi kế hoạch
- Ba lần sửa túi đều thất bại. Ai đó nói: "just干脆to exchange换一个(suggestion)吧。" — "Thì ta cứ thay cái khác đi." Người nói đề xuất một hướng đi trực tiếp.
- just干脆 trình bày một quyết định như thể là điều rõ ràng. Nó không chứng minh rằng lựa chọn này rẻ nhất, tốt nhất hay không thể đảo ngược.
Đặt just干脆 trước hành động được đề xuất
- Sử dụng chủ ngữ + just干脆 + cụm động từ, hoặc mở đầu lời gợi ý bằng just干脆: he / him他just干脆mountain pass关(completed / change)了cell phone手机 / just干脆do not别go去(completed / change)了。
- Giữ just干脆 nguyên khối. Trong mẫu văn viết trung tính này, nó đứng trước hành động hoặc quyết định mà nó bổ nghĩa.
just干脆do not别go去了。
修了三次还坏,____换一个吧。
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
干脆 proposes a direct alternative after repeated failed repairs.
Phân biệt quyết định với chất lượng của nó
- variant of 修修(completed / change)了third三次还坏,just干脆to exchange换一个(suggestion)吧 trình việc thay thế như một phản ứng trực tiếp trước những nỗ lực sửa chữa thất bại. Câu này không chứa đủ thông tin để tính toán lựa chọn tài chính tối ưu nhất.
- Một người đọc có thể hiểu quyết định được đề xuất trong khi không đồng tình với nó. Một từ chỉ sự dứt khoát không phải là bằng chứng độc lập cho thấy hành động đó hợp lý.
她回答得很干脆 describes…
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
The 得 phrase describes how she answered.
Sự đảo ngược sau đó vẫn có thể xảy ra
- he / him他just干脆mountain pass关(completed / change)了cell phone手机,afterwards后来again又to open打开(completed / change)了. câu này có thể mô tả một hành động ban đầu dứt khoát theo sau bởi sự thay đổi về sau.
- Sự đảo ngược không tự động khiến câu văn sai ngữ pháp. Hãy giải thích sự thay đổi trong ngữ cảnh thay vì coi just干脆 là lời hứa rằng quyết định sẽ kéo dài mãi mãi.
Lựa chọn hay manner (cách thức)?
Phân biệt ý nghĩa ngữ cảnh và giới hạn những gì mỗi ví dụ nêu lên.
A decision introduced by 干脆 can later change.
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
The word does not make the decision permanent.
Match each example to its meaning.
Độ khó 2/5 · 140 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
Read the full phrase and context.
Nhận diện tính từ mang tính mô tả
- she / her她to reply回答(degree marker)得degree / adjective linker很just干脆. mô tả cách trả lời rõ ràng, dứt khoát. Ở đây just干脆 là một phần của lời mô tả, không đơn thuần là "cứ trả lời vậy cũng được."
- So sánh she / her她just干脆not不to reply回答(completed / change)了。 — "Cô ấy đơn giản là ngừng trả lời rồi." Vị trí từ và phần còn lại của câu phân biệt các cách sử dụng này.
干脆换一个吧 shows replacing the item is objectively the best choice.
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
It presents a direct proposal, not evidence of optimality.
Which states that she chose not to answer?
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
不回答 states the chosen action; the 得 construction instead describes an answer.
Giải thích một lựa chọn mà không thêm vào sự đảm bảo
- Đối với một gợi ý trực tiếp, just干脆oneself自己to make做(suggestion)吧 có nghĩa là "Thì ta cứ tự làm lấy đi." Nêu rõ quyết định nào đang được đề xuất.
- Giữ riêng biệt các câu hỏi: đó là một lựa chọn trực tiếp, là một lựa chọn tốt, và liệu người đó có thay đổi sau không? Từ bổ nghĩa chỉ trả lời một phần của vấn đề đó.
just干脆 có thể bổ nghĩa cho một hành động trực tiếp hoặc mô tả phong cách dứt khoát. Nó không đảm bảo rằng lựa chọn đó là tốt nhất một cách khách quan hay vĩnh viễn.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 5 — Trạng từ.
A person turns a phone off and later turns it on. What follows?
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
A direct choice can apply to the present situation without lasting forever.
Repeated failed repairs can supply context for proposing a replacement with 干脆.
Độ khó 1/5 · 100 xu + một phần thưởng nhỏ cho lần hoàn thành đầu tiên trong ngày
The situation motivates a direct alternative without proving it is always best.
Recall the situation: The group stops debating and changes the plan. Decide what the speaker wanted to communicate. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.