Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

尽管 + Động từ (thải mái mà làm)

Đã giới thiệu

Một người học do dự đặt câu hỏi

  • Một giáo viên nói: have有yǒuquestions问题wèntífeel free to尽管jǐnguǎnask问wèn。 — “Nếu bạn có câu hỏi, hãy cứ hỏi.” Từ feel free to尽管jǐnguǎn khuyến khích người học không ngần ngại trong ngữ cảnh này.
  • So sánh feel free to尽管jǐnguǎnto rain下雨xià yǔ,we / us我们wǒ menor / still还是hái shìto go去qù(completed / change)了le。 — “Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi.” Từ viết như nhau nhưng cách dùng lại khác biệt.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP