Your learning plan · Continue · Review →
一 … 就 … (ngay khi / bất cứ khi nào)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Một liên kết tức thì có thể mô tả thói quen
- Bạn thường đi ngủ ngay sau khi về đến nhà.
- I我as soon as一to / arrive到home家then就sleep睡觉。 — Việc về đến nhà kích hoạt hành động đi ngủ theo thói quen đã mô tả.
You usually sleep shortly after reaching home. What does 我一到家就睡觉。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The arrival triggers sleeping in the described routine. The frame also describes one event in an appropriate past context. It does not specify an exact number of seconds between the actions.
Xây dựng cấu trúc
- Cấu trúc trong bài học này là as soon as一 … then就 … (ngay khi / bất cứ khi nào). Hãy tìm cấu trúc này trong các ví dụ liên dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
I我as soon as一get home到家then就sleep睡觉。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: As soon as I get home, I sleep: 我一到家 ____ 睡觉。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
一 + Event1 + 就 + Event2 = ngay khi: 一到家就睡觉.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, I我as soon as一to / arrive到home家then就sleep睡觉。: Việc về đến nhà kích hoạt hành động đi ngủ theo thói quen đã mô tả.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
一下雨就堵车 có nghĩa là gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
一…就… có thể có nghĩa “bất cứ khi nào X, Y”.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Khung câu này cũng mô tả một sự kiện trong bối cảnh quá khứ phù hợp.
- Nó không chỉ định chính xác số giây giữa hai hành động.
Trong 一…就…, Y xảy ra ngay lập tức hoặc mỗi lần X xảy ra.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — “ngay khi” hoặc “bất cứ khi nào”.
一…就… specifies an exact one-second interval.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The frame also describes one event in an appropriate past context. It does not specify an exact number of seconds between the actions. The arrival triggers sleeping in the described routine.
Phân biệt cách dùng
- Việc về đến nhà kích hoạt hành động đi ngủ theo thói quen đã mô tả.
- Khung câu này cũng mô tả một sự kiện trong bối cảnh quá khứ phù hợp. Nó không chỉ định chính xác số giây giữa hai hành động.
Đọc tài liệu tham khảo đầy đủ: Ngữ pháp HSK 4 — Cấu trúc câu phức.
You usually sleep shortly after reaching home. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.