Your learning plan · Continue · Review →
不知道 + lựa chọn nhúng + 好 (không biết cái nào tốt nhất)
Đã giới thiệuVị trí đã lưu của bạn vẫn giữ nguyên trong trình duyệt này. Tiếp tục sẽ không hoàn thành bài học hay trả lời câu hỏi của nó.
Tìm động từ thực tế và cách chọn lựa
- Có nhiều sản phẩm được cung cấp, và bạn không thể chọn mua cái nào.
- I我not不know知道buy买which哪个best好。 — Người nói không chắc chắn việc mua cái nào sẽ tốt nhất.
Several products are available, and you cannot choose which to buy. What does 我不知道买哪个好。 communicate?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The speaker is unsure which purchase would be best. The question word can appear after the verb, as in 买哪个. A formula that always puts the question word before the verb gives the wrong order for this example.
Xây dựng cấu trúc
- Mẫu câu trong bài học này là not不know知道 + phần bổ ngữ chứa lựa chọn + best好 (không biết cái nào tốt nhất). Hãy tìm nó trong các ví dụ phân tích dòng gốc bên dưới.
- Giữ các từ ở vị trí đã chỉ ra; cấu trúc phải phù hợp với tình huống mong muốn cũng như dạng câu.
I我not不know知道buy买which哪个best好。
Using the lesson pattern in this demonstrated example: Don't know which to buy: 我不知道买哪个 ____。
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
不知道 + QW + Verb + 好 = không biết cái nào tốt nhất: 不知道买哪个好.
Đọc ví dụ trong ngữ cảnh
- Trong ví dụ mở đầu, I我not不know知道buy买which哪个best好。: Người nói không chắc chắn việc mua cái nào sẽ tốt nhất.
- Giải thích ai là chủ thể thực hiện hành động, điều gì đang được mô tả và thời điểm hay nhóm đối tượng nào liên quan trước khi chọn cách diễn đạt lại bằng tiếng Anh.
Từ 好 cuối cùng thêm vào điều gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
…好 = lựa chọn nào sẽ tốt nhất: 不知道说什么好.
Hiểu ranh giới sử dụng
- Từ interrogative có thể xuất hiện sau động từ, như trong buy买which哪个.
- Một công thức luôn đặt từ interrogative trước động từ sẽ dẫn đến thứ tự sai cho ví dụ này.
Mẫu này cho thấy người nói không chắc chắn lựa chọn nào là tốt nhất.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Đúng — nó đánh dấu sự dè dặt/lấy làm难.
In the opening situation: The speaker is unsure which purchase would be best.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
The question word can appear after the verb, as in 买哪个. A formula that always puts the question word before the verb gives the wrong order for this example. The speaker is unsure which purchase would be best.
Phân biệt cách dùng
- Người nói không chắc chắn việc mua cái nào sẽ tốt nhất.
- Từ interrogative có thể xuất hiện sau động từ, như trong buy买which哪个. Một công thức luôn đặt từ interrogative trước động từ sẽ dẫn đến thứ tự sai cho ví dụ này.
Đọc toàn bộ tài liệu tham khảo: Ngữ pháp HSK 4 — Mẫu câu cơ bản.
Several products are available, and you cannot choose which to buy. Close the examples. Say a Mandarin response, then write it in Chinese. Explain briefly in English what the lesson’s pattern adds. Compare with the model, then change one detail and try again.
This is supported productive practice. Compare meaning and structure; your answer need not copy the model. A partner or teacher must hear the spoken response to comment on pronunciation.